Lịch giảng dạy học kỳ hè, năm học 2015 – 2016
PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY HỌC KỲ HÈ
|
STT |
Mã MH | Thời gian học | Địa điểm | Tên môn học | Tên giảng viên |
| 1 | 5160076 | 5/7-9/7/2016 | B210 | Lịch sử Kinh tế quốc dân | Mai Nguyễn Phương Dung |
| 2 | 5999002 | 5/7-9/7/2016 | B211 | Dân số và phát triển | Nguyễn Hồng Nhung |
| KIT0016 | |||||
| 3 | KTT0006 | 5/7-9/7/2016 | B212 | Kế toán công | Vũ Thị Sen |
| 4 | 5160119 | 10/7-12/7/2016 | B113 | Thuế Nhà nước | Đặng Công Thức |
| 5 | 5160136 | 10/7-12/7/2016 | B114 | Kinh tế và quản lý môi trường | Lò Thị Huyền Trang |
| 6 | KTT0009 | 11/7-13/7/2016 | B210 | Kế toán máy đơn vị hành chính sự nghiệp | Đỗ Thị Minh Tâm |
| 7 | KTT0011 | 11/7-13/7/2016 | B211 | Thực hành kế toán doanh nghiệp thương mại và dịch vụ | Lê Thị Thanh Nhàn |
| 8 | KQT0015 | 11/7-15/7/2016 | B212 | Quản trị chi phí kinh doanh | Lã Thị Bích Ngọc |
| 9 | KIT0010 | 11/7-16/7/2016 | B213 | Luật kinh tế | Mai Nguyễn Phương Dung |
| 10 | KIT0011 | 11/7-16/7/2016 | B310 | Lý thuyết Tài chính- Tiền tệ | Đỗ Thị Thu Hiền |
| 11 | KIT0002 | 11/7-16/7/2016 | B311 | Kinh tế lượng | Phan Nam Giang |
| 12 | KIT0003 | 11/7-16/7/2016 | B312 | Kinh tế phát triển | Tòng Phương Trang |
| 13 | KIT0006 | 11/7-16/7/2016 | B410 | Kinh tế vi mô | Đặng Huyền Trang |
| 14 | 5160201 | 11/7-16/7/2016 | B411 | Tổ chức hạch toán kế toán | Nguyễn Anh Ngọc |
| KTT0005 | |||||
| 15 | 5160138 | 11/7-16/7/2016 | B412 | Lý thuyết hạch toán kế toán | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| KTT0001 | |||||
| 16 | 5160041 | 11/7-16/7/2016 | B113 | Nguyên lý kế toán | Vũ Thị Sen |
| 17 | KTT0015 | 14/07-18/7/2016 | B114 | Kế toán ngân sách | Lê Thị Thanh Nhàn |
| 18 | KTT0020 | 18/7-21/7/2016 | B210 | Kế toán nghiệp vụ | Đỗ Thị Minh Tâm |
| 19 | KTT0014 | 18/7-22/7/2016 | B211 | Lý thuyết kiểm toán | Nguyễn Anh Ngọc |
| 20 | KTT0008 | 18/7-20/7/2016 | B212 | Kế toán máy doanh nghiệp | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 21 | KTT0003 | 18/7-22/7/2016 | B213 | Kế toán tài chính doanh nghiệp 2 | Lê Phương Hảo |
| 22 | KIT0008 | 18/7-22/7/2016 | B310 | Lập và quản lý dự án đầu tư | Đặng Huyền Trang |
| 23 | KIT0007 | 18/7-23/7/2016 | B311 | Kinh tế vĩ mô | Đỗ Thị Thu Hiền |
| 24 | KTT0013 | 25/7-29/7/2016 | B113 | Thực hành kế toán công | Lương Thị Thuỷ |
| 25 | KTT0019 | 25/7-29/7/2016 | B114 | Kế toán thuế | Lê Phương Hảo |

